Loại tiền tệ được chấp nhận

615Tiền tệ
671Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.27
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
ORBD
ORBD/USDT$0.006199920.01%$0.00109999$0.00/$0.001
VCHF
VCHF/USDT$1.240.04%$0.0003$917.01/$909.64175
LUX
LUX/USDT$0.000939990.01%$0$0.00/$0.001
TEM
TEM/USDT$0.0000010.00%$0--/--1
CTM
CTM/USDT$0.201797290.01%$0$471.12/$645.1711
ASC
ASC/USDT$0.1489980.01%$0$0.00/$0.001
MY
MY/USDT$0.02999960.01%$0$0.00/$0.001
SUGAR
SUGAR/USDT$0.00002220.00%$0$0.00/$0.001