Loại tiền tệ được chấp nhận

331Tiền tệ
704Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.68
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
SONIC
SONIC/USDT$0.019527896.63%$31,167.53$3.62K/$3.63K194
ZRX
ZRX/USDT$0.082591077.29%$30,660.51$1.94K/$2.36K227
MAV
MAV/USDT$0.009818942.74%$21,988.4$10.27K/$9.79K287
RON
RON/USDT$0.052394346.53%$20,723.54$567.17/$535.66139
ACN
ACN/USDT$0.004708490.70%$20,420.24$1.57K/$1.55K229
CVC
CVC/USDT$0.018048055.15%$18,409.88$5.25K/$4.25K165
USDS
USDS/USDT$0.999991910.01%$18,341.5$250.54K/$146.30K393
XFC
XFC/USDT$0.007286210.06%$15,999.35$70.78/$112.9424
HDN
HDN/USDT$0.022665559.12%$14,281.38$3.74/$20.753
SCM
SCM/USDT$0.000003256.56%$14,211.26$248.79/$220.31135
DOP2
DOP2/USDT$0.000651734.91%$11,454.14$780.05/$862.80175
BERT
BERT/USDT$0.0113187816.48%$9,402.28$614.16/$628.5687
EV
EV/USDT$0.000212882.41%$8,309.62$797.03/$773.40147
CAT
CAT/USDT$0.000001785.33%$8,216.15$142.11/$184.0085
SPE
SPE/USDT$0.002160999.67%$6,730.74$547.62/$617.45192
TUSD
TUSD/USDT$0.998892030.02%$2,853.05$678.28K/$41.86K557
AURORA
AURORA/USDT$0.015398342.69%$1,027.56$29.34/$29.347
RTF
RTF/USDT$0.002835690.33%$208.76$69.64/$78.4860
HAI
HAI/USDT$0.001847790.00%$92.01$0.00/$0.001
RBNT
RBNT/USDT$0.00281970.34%$15.07$1.22K/$3.57K193