Loại tiền tệ được chấp nhận

92Tiền tệ
121Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.193
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
XRP
XRP/USDT$1.420.00%$2,973.2$0.00/$0.001
BTC
BTC/USDT$109,989.940.00%$228.74$0.00/$0.001
TRX
TRX/USDT$0.550994720.00%$160.6$0.00/$0.001
STORJ
STORJ/USDT$1.320.00%$68.44--/--410
BUSD
BUSD/USDT$0.996791460.00%$47.45--/--792
ADA
ADA/USDT$0.475043450.00%$45.97--/--535
LTC
LTC/USDT$43.990.00%$43.42$0.00/$0.001
XLM
XLM/USDT$0.194798130.00%$25.82--/--1
LINK
LINK/USDT$27.710.00%$25.7--/--448
HBAR
HBAR/USDT$0.070810320.00%$22--/--471
PAXG
PAXG/USDT$1,794.340.00%$20.95--/--483
SNX
SNX/USDT$2.360.00%$20--/--1
DASH
DASH/USDT$79.990.00%$17.58--/--1
BCH
BCH/USDT$399.990.00%$14.85--/--1
FUN
FUN/USDT$0.003999960.00%$10--/--1
ETH
ETH/USDT$3,027.240.00%$8.36$0.00/$0.001
ZIL
ZIL/USDT$0.038789630.00%$6--/--1
GNT
GNT/USDT$0.05199950.00%$5.75--/--1
KNC
KNC/USDT$1.000.00%$3.57--/--1
REP
REP/USDT$7.990.00%$3.39--/--1
OMG
OMG/USDT$1.010.00%$2.54--/--1
SXP
SXP/USDT$1.990.00%$2--/--1