Loại tiền tệ được chấp nhận

135Tiền tệ
253Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.131
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
GIGA
GIGA/USDT$0.002273880.39%$15,749.88$91.86/$328.241
MAGIC
MAGIC/USDT$0.045927630.00%$15,519.18$13.70K/$6.45K6
SOPH
SOPH/USDT$0.00382880.14%$15,446.09$11.64K/$11.68K12
TOSHI
TOSHI/USDT$0.00012831.66%$15,333.28$3.93K/$2.52K3
LA
LA/USDT$0.058286991.42%$15,201.34$11.79K/$10.10K7
DEGEN
DEGEN/USDT$0.001057352.50%$15,151.94$1.47K/$742.441
LPT
LPT/USDT$1.420.77%$15,150.87$6.60K/$8.64K15
SOLV
SOLV/USDT$0.002608871.20%$14,779.35$3.76K/$4.78K1
WMTX
WMTX/USDT$0.034688210.78%$14,744.69$1.15K/$609.421
COOKIE
COOKIE/USDT$0.010737450.61%$14,544.17$2.11K/$1.62K3
MEW
MEW/USDT$0.000431782.95%$13,948.81$2.15K/$2.87K7
SFP
SFP/USDT$0.274685811.58%$13,690.14$1.04K/$1.59K5
MASK
MASK/USDT$0.434777541.16%$13,659.55$10.94K/$10.70K9
DOT
DOT/USDT$0.923652290.93%$13,566.43$14.32K/$9.98K49
AVAX
AVAX/USDT$7.570.19%$13,485.43$63.13K/$24.76K73
BAN
BAN/USDT$0.072226271.37%$13,420.45$346.00/$311.771
ATOM
ATOM/USDT$1.611.06%$5,853.1$5.81K/$4.11K29
APE
APE/USDT$0.148392340.95%$3,449.5$1.46K/$561.482
TUSD
TUSD/USDT$0.998248440.01%$1,386.02$713.49K/$84.56K255
SHIB
SHIB/USDT$0.000005470.73%$1,320.54$11.66K/$2.79K9
NIZA
NIZA/USDT$0.001249940.00%$0--/--1
EAFIN
EAFIN/USDT$0.00379980.00%$0--/--1
EURQ
EURQ/USDT$1.160.00%$0$2.18K/$436.941