Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 16.66%
51 /100
$30,570,000
ETH$13.81M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 16.66%
Sàn giao dịch có lượng 24H nạp ròng vượt quá 44.43%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá --
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 5,721.9400 | $2,413.18 | $13.81M | |
| 10,555.65 | $297.67 | $3.14M | |
| 383,244.53 | $7.49 | $2.87M | |
| 458,362,129,773.49 | $0.00 | $2.46M | |
| 3,259,778.13 | $0.39 | $1.29M | |
| 202,200,473,065.02 | $0.00 | $1.09M | |
| 269,255,185,636.00 | $0.00 | $1.06M | |
| 5,430,000.00 | $0.16 | $872.08K | |
| 68,955.92 | $11.53 | $795.25K | |
| 9.5000 | $77,485.42 | $736.11K | |
| 92,956.29 | $7.49 | $696.60K | |
| 4,819,760.54 | $0.14 | $692.45K | |
| 537,056.39 | $1.00 | $536.94K | |
| 97,706,354,725.59 | $0.00 | $525.06K |