| Loại tiền / Tên | Cặp tiền giao dịch | Đơn giá | Biên độ dao động thị trường | Khối lượng 24 giờ | Thanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2% | Tính thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| USDC/USDT | $1.00 | 0.01% | $143,387,444.36 | $258.21K/$111.32K | 126 | |
| BTC/USDT | $72,442.86 | 5.95% | $130,509,603.54 | $156.46K/$274.38K | 478 | |
| ETH/USDT | $2,312.14 | 10.64% | $96,572,238.72 | $299.48K/$705.18K | 380 | |
| XRP/USDT | $1.24 | 16.98% | $21,750,792.83 | $88.62K/$98.96K | 152 | |
| SOL/USDT | $86.75 | 5.52% | $18,763,749 | $354.34K/$523.60K | 218 | |
| DOGE/USDT | $0.08039467 | 10.54% | $6,536,854.36 | $20.04K/$46.46K | 96 | |
| TRX/USDT | $0.33903534 | 2.15% | $2,525,673.52 | $1.01M/$831.08K | 173 |