Loại tiền tệ được chấp nhận

81Tiền tệ
95Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoản--
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
XEM
XEM/USDT$0.0006558436.22%$5.17--/--1
ETN
ETN/USDT$0.000714045.91%$0.53--/--1
MDX
MDX/USDT$0.000795050.02%$0--/--1
MIMO
MIMO/USDT$0.002952180.02%$0--/--1
CELO
CELO/USDT$0.060633680.02%$0--/--1
BCZERO
BCZERO/USDT$0.270016370.02%$0--/--1
ZEN
ZEN/USDT$4.100.02%$0--/--1
MEW
MEW/USDT$0.000328220.02%$0--/--1
PAXG
PAXG/USDT$4,398.460.02%$0--/--115
CVC
CVC/USDT$0.018001090.02%$0--/--1
WAVES
WAVES/USDT$0.211412820.02%$0--/--25
NEXO
NEXO/USDT$0.716221620.02%$0--/--1
GLM
GLM/USDT$0.099919060.02%$0--/--1
KMD
KMD/USDT$0.020000210.02%$0--/--3
XDC
XDC/USDT$0.029431780.02%$0--/--1
OMG
OMG/USDT$0.010111610.02%$0--/--1
KSM
KSM/USDT$4.180.02%$0--/--1
S
S/USDT$0.026971640.02%$0--/--待确定
ARDR
ARDR/USDT$0.011000670.02%$0--/--1
SNT
SNT/USDT$0.006376190.02%$0--/--1
SUI
SUI/USDT$0.820049720.02%$0--/--270
REN
REN/USDT$0.000100010.02%$0--/--1
PAR
PAR/USDT$0.673320820.02%$0--/--1
OCC
OCC/USDT$0.003200190.02%$0--/--1
ENJ
ENJ/USDT$0.024601490.02%$0--/--68
CEL
CEL/USDT$0.002115130.02%$0--/--1
DCR
DCR/USDT$11.030.02%$0--/--1
POL
POL/USDT$0.109026610.02%$0--/--219
HMSTR
HMSTR/USDT$0.000180010.02%$0--/--12
XAUT
XAUT/USDT$4,223.450.02%$0--/--待确定