Loại tiền tệ được chấp nhận

157Tiền tệ
303Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.145
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
RAY
RAY/USDT$0.761004140.51%$31,026.34$47.77K/$20.89K235
POL
POL/USDT$0.115600638.66%$30,419.07$2.20K/$1.72K144
T
T/USDT$0.003770021.81%$27,680.73$17.64K/$9.30K126
ENJ
ENJ/USDT$0.027700150.01%$22,258.86$5.04K/$7.34K115
RVV
RVV/USDT$0.0000790.24%$13,088.32$11.07/$5.791
PLUME
PLUME/USDT$0.013480070.01%$0$2.61K/$4.36K69