Loại tiền tệ được chấp nhận

157Tiền tệ
303Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.160
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
T
T/USDT$0.00386970.23%$30,225.81$20.16K/$10.10K124
RAY
RAY/USDT$0.745942392.36%$28,497.61$28.57K/$36.52K225
POL
POL/USDT$0.1089915821.82%$27,532.57$1.44K/$1.96K79
ENJ
ENJ/USDT$0.027697860.69%$23,717.72$5.00K/$7.72K96
RVV
RVV/USDT$0.000078990.15%$11,846.58$10.66/$5.581
PLUME
PLUME/USDT$0.0134789617.15%$1,786.45$3.81K/$4.39K16