Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 27.86%
45 /100
$47,360,000
ETH$24.84M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 27.86%
Sàn giao dịch có lượng 24H nạp ròng vượt quá 59.61%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá --
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 4,152.2300 | $2,449.00 | $10.17M | |
| 70.8900 | $77,304.16 | $5.48M | |
| 2,000.9800 | $2,449.00 | $4.90M | |
| 1,941.5200 | $2,449.00 | $4.75M | |
| 284,581.06 | $11.51 | $3.28M | |
| 2,320,897.92 | $1.00 | $2.32M | |
| 903.6800 | $2,449.00 | $2.21M | |
| 15,720.37 | $139.62 | $2.19M | |
| 460,078.29 | $4.55 | $2.09M | |
| 1,858,202.01 | $1.00 | $1.86M | |
| 22.4400 | $77,274.21 | $1.73M | |
| 1,368,691.27 | $1.00 | $1.37M | |
| 1,300,009.60 | $1.00 | $1.30M | |
| 510.4900 | $2,449.00 | $1.25M | |
| 894,265.16 | $1.00 | $894.17K | |
| 317.2300 | $2,449.00 | $776.90K | |
| 315.6700 | $2,449.00 | $773.08K |