Loại tiền tệ được chấp nhận

62Tiền tệ
144Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.79
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
PENGU
PENGU/USDT$0.009515470.18%$112,529,664.91$116.03K/$87.21K361
BTC
BTC/USDT$78,995.502.16%$55,038,833.23$9.59M/$8.74M640
ETH
ETH/USDT$2,480.041.41%$21,077,523.4$2.63M/$2.42M552
NIGHT
NIGHT/USDT$0.019360427.52%$6,208,401.6$22.46K/$23.46K233
SOL
SOL/USDT$96.191.02%$5,804,228.21$276.41K/$251.65K507
CC
CC/USDT$0.122651064.43%$5,157,716.36$23.17K/$22.28K199
VET
VET/USDT$0.005633791.80%$3,986,152.49$48.63K/$47.24K293
JITOSOL
JITOSOL/USDT$124.730.99%$3,356,061.86$59.16K/$38.72K241
VTHO
VTHO/USDT$0.000375481.46%$1,350,306.17$49.39K/$42.32K176
SLX
SLX/USDT$0.066466492.83%$148,769.55$15.87K/$11.43K151
FIDD
FIDD/USDT$0.999648130.03%$78,029.65$524.62K/$1.02M379
XRP
XRP/USDT$1.481.65%$70,557.13$5.56K/$6.79K279
CHZ
CHZ/USDT$0.014659180.41%$18,647.04$19.25K/$19.25K100
MEZO
MEZO/USDT$0.00719150.21%$18,162.1$34.86K/$29.89K193
EUR
EUR/USDT$1.160.31%$6,162.14$2.13M/$2.92M437
LINK
LINK/USDT$11.473.34%$5,823.37$19.26K/$19.26K111
IOTA
IOTA/USDT$0.044975490.00%$0--/--175
ANVL
ANVL/USDT$0.000850150.00%$0$676.20/$12.21K22
ADA
ADA/USDT$0.239852720.00%$0--/--170
LRC
LRC/USDT$0.014239210.00%$0$12.46K/$12.46K90
PAXG
PAXG/USDT$4,596.140.00%$0$5.26K/$37.09K173