Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 21.30%
49 /100
$36,480,000
USDT$22.50M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 21.30%
Sàn giao dịch có lượng 24H nạp ròng vượt quá 16.66%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 84.07%
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 6,999,937.26 | $1.00 | $6.99M | |
| 6,000,006.92 | $1.00 | $6.00M | |
| 70.0000 | $80,726.18 | $5.65M | |
| 4,519,897.52 | $1.00 | $4.52M | |
| 2,000,059.70 | $1.00 | $2.00M | |
| 2,000,058.09 | $1.00 | $2.00M | |
| 601.0000 | $2,415.77 | $1.45M | |
| 999,997.40 | $1.34 | $1.34M | |
| 500.0700 | $2,415.77 | $1.21M | |
| 450.0400 | $2,415.77 | $1.09M | |
| 1,000,010.59 | $1.00 | $999.23K | |
| 398.6300 | $2,415.77 | $963.00K | |
| 74,994.52 | $12.31 | $923.30K | |
| 10.0000 | $80,726.18 | $807.26K | |
| 5,099.8100 | $107.33 | $547.35K |