Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 24.58%
47 /100
$42,600,000
USDT$28.60M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 24.58%
Sàn giao dịch có lượng 24H nạp ròng vượt quá 20.58%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá --
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 10,999,940.25 | $1.00 | $11.00M | |
| 10,000,000.92 | $1.00 | $10.00M | |
| 70.0000 | $80,384.53 | $5.63M | |
| 2,036,914.73 | $1.00 | $2.04M | |
| 2,000,059.70 | $1.00 | $2.00M | |
| 601.0000 | $2,522.50 | $1.52M | |
| 999,997.40 | $1.46 | $1.46M | |
| 500.0700 | $2,522.50 | $1.26M | |
| 1,036,164.81 | $1.00 | $1.04M | |
| 398.6300 | $2,522.50 | $1.01M | |
| 1,000,053.09 | $1.00 | $1.00M | |
| 1,000,010.59 | $1.00 | $1.00M | |
| 74,994.52 | $11.89 | $891.80K | |
| 350.0400 | $2,522.50 | $882.97K | |
| 10.0000 | $80,384.53 | $803.85K | |
| 5,099.8100 | $108.89 | $555.30K | |
| 519,894.52 | $1.00 | $519.95K |