Loại tiền tệ được chấp nhận

70Tiền tệ
149Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.60
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
ENA
ENA/USDT$0.146752390.25%$554.24$0.00/$0.001
MNT
MNT/USDT$0.489291294.03%$388.94$64.91K/$69.24K376
KAIA
KAIA/USDT$0.030746316.68%$317.39$14.71K/$10.04K219
EURR
EURR/USDT$1.020.02%$59.85$0.00/$0.001
USDF
USDF/USDT$1.000.02%$33.26$7.05/$51.27K139
SUN
SUN/USDT$0.017604890.93%$20.93$20.57K/$19.87K2
USDR
USDR/USDT$0.449946010.02%$2.58$0.00/$0.001
AUSDT
AUSDT/USDT$1.000.01%$1$0.00/$0.001