Loại tiền tệ được chấp nhận

19Tiền tệ
19Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.121
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
BTC
BTC/USDT$79,951.211.77%$2,135,569.89$69.04K/$273.53K556
ETH
ETH/USDT$2,495.971.12%$1,186,817.75$489.84K/$13.231
LINK
LINK/USDT$11.804.58%$98,436.43$65.53K/$63.33K336
XRP
XRP/USDT$1.444.02%$59,485.66$586.00K/$698.38K448
APTM
APTM/USDT$0.088999499.18%$52,788.7$2.07/$3.72K1
VIT
VIT/USDT$0.337198060.58%$48,691.72$2.33K/$2.03K208
DOGE
DOGE/USDT$0.088259493.76%$40,030.77$250.15K/$244.73K383
LTC
LTC/USDT$49.850.17%$35,711.79$117.63K/$119.80K319
BNB
BNB/USDT$708.091.28%$31,364.82$66.13K/$99.18K1
CAKE
CAKE/USDT$1.742.29%$25,657.85$15.50K/$14.70K175
BCH
BCH/USDT$268.392.45%$22,082.87$56.26K/$74.01K264
AAVE
AAVE/USDT$127.092.90%$20,582.88$59.59K/$52.06K1
TRX
TRX/USDT$0.337198060.61%$19,897.89$382.93K/$300.08K349
HOT
HOT/USDT$0.0003841.60%$15,900.91$2.26K/$2.67K22
NEXO
NEXO/USDT$0.854995090.22%$11,707.93$21.03K/$19.04K82
SOL
SOL/USDT$107.2510.71%$9,773.94$2.84K/$2.24K186
ZRX
ZRX/USDT$0.098899430.52%$7,201.96$15.90K/$493.821
DGB
DGB/USDT$0.005159975.53%$7,160.96$793.36/$329.945
USDC
USDC/USDT$1.3232.71%$2,583.83$15.37K/$26.71K1